
VCB
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.200VND
-800 (-1,36%)
- Mở cửa
- 58.900
- Cao nhất
- 59.000
- Thấp nhất
- 58.200
- Khối lượngKL
- 4.365.2004,37 Tr
- Giá trịGT
- 255,5 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/1/2026 | 72.800 | 73.400 | 71.000 | 75.900 | 70.600 | 72.840 | -1.800 (-2.47%) | 18.577.500 | 1.358,45 | 48.102.000 | 3.290,16 | 593.252,93 |
| 21/1/2026 | 73.500 | 72.800 | 72.800 | 73.600 | 71.700 | 72.319 | -700 (-0.95%) | 11.179.000 | 808,6 | 166.000 | 12,74 | 608.293,15 |
| 20/1/2026 | 72.700 | 74.000 | 73.500 | 75.000 | 72.100 | 73.347 | +800 (+1.10%) | 18.491.600 | 1.356,17 | 2.670.423 | 195,45 | 614.142,12 |
| 19/1/2026 | 73.000 | 73.000 | 72.700 | 73.500 | 71.600 | 72.428 | -300 (-0.41%) | 8.212.000 | 594,93 | 345.000 | 24,72 | 607.457,58 |
| 16/1/2026 | 71.900 | 73.000 | 73.000 | 76.000 | 72.000 | 73.343 | +1.100 (+1.53%) | 13.426.500 | 985,39 | 20.000 | 1,44 | 609.964,28 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tài chính






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...