
MSB
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam
12.950VND
+0 (+0%)
- Mở cửa
- 12.850
- Cao nhất
- 13.050
- Thấp nhất
- 12.750
- Khối lượngKL
- 3.471.5003,47 Tr
- Giá trịGT
- 44,8 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/9/2026 | 12.950 | 12.850 | 12.950 | 13.050 | 12.750 | 12.918 | +0 (+0.00%) | 3.471.500 | 44,8 | 0 | 0 | 40.404 |
| 10/9/2026 | 12.900 | 12.850 | 12.950 | 13.000 | 12.700 | 12.839 | +50 (+0.39%) | 1.922.400 | 24,67 | 1.000.000 | 13,8 | 40.404 |
| 9/9/2026 | 13.100 | 13.100 | 12.900 | 13.150 | 12.900 | 13.029 | -200 (-1.53%) | 2.260.700 | 29,38 | 4.193.000 | 54,93 | 40.248 |
| 8/9/2026 | 13.150 | 13.100 | 13.100 | 13.200 | 13.050 | 13.136 | -50 (-0.38%) | 3.294.100 | 43,24 | 1.100.000 | 14,47 | 40.872 |
| 7/9/2026 | 13.150 | 13.150 | 13.150 | 13.200 | 13.050 | 13.113 | +0 (+0.00%) | 1.723.000 | 22,6 | 0 | 0 | 41.028 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...