
VCB
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.200VND
-800 (-1,36%)
- Mở cửa
- 58.900
- Cao nhất
- 59.000
- Thấp nhất
- 58.200
- Khối lượngKL
- 4.365.2004,37 Tr
- Giá trịGT
- 255,5 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/1/2026 | 69.600 | 69.300 | 69.800 | 70.800 | 68.600 | 69.267 | +200 (+0.29%) | 7.855.400 | 544,17 | 203.000 | 14,95 | 583.226,12 |
| 28/1/2026 | 70.600 | 71.100 | 69.600 | 72.900 | 69.400 | 70.907 | -1.000 (-1.42%) | 12.283.200 | 871,61 | 2.040.900 | 142,34 | 581.554,99 |
| 27/1/2026 | 69.600 | 69.700 | 70.600 | 71.500 | 68.100 | 69.192 | +1.000 (+1.44%) | 9.645.200 | 668,64 | 919.000 | 64,14 | 589.910,66 |
| 26/1/2026 | 68.600 | 68.900 | 69.600 | 71.100 | 68.700 | 69.895 | +1.000 (+1.46%) | 10.990.600 | 768,65 | 2.161.000 | 149,54 | 581.554,99 |
| 23/1/2026 | 71.000 | 71.000 | 68.600 | 71.000 | 68.500 | 69.447 | -2.400 (-3.38%) | 16.804.700 | 1.166,25 | 4.013.000 | 278,51 | 573.199,31 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tài chính






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...