
VCB
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.200VND
-800 (-1,36%)
- Mở cửa
- 58.900
- Cao nhất
- 59.000
- Thấp nhất
- 58.200
- Khối lượngKL
- 4.365.2004,37 Tr
- Giá trịGT
- 255,5 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | 76.000 | 74.000 | 71.900 | 74.900 | 71.900 | 73.177 | -4.100 (-5.39%) | 23.227.200 | 1.696,84 | 325.000 | 23,81 | 600.773,04 |
| 14/1/2026 | 74.000 | 73.100 | 76.000 | 78.800 | 73.100 | 76.094 | +2.000 (+2.70%) | 21.213.600 | 1.614,96 | 410.000 | 28,92 | 635.031,31 |
| 13/1/2026 | 72.700 | 74.300 | 74.000 | 76.000 | 71.800 | 74.352 | +1.300 (+1.79%) | 28.198.200 | 2.067,55 | 250.000 | 17,42 | 618.319,96 |
| 12/1/2026 | 68.000 | 69.900 | 72.700 | 72.700 | 69.600 | 72.304 | +4.700 (+6.91%) | 21.973.100 | 1.591,1 | 124.000 | 8,53 | 607.457,58 |
| 9/1/2026 | 63.700 | 65.400 | 68.000 | 68.000 | 65.400 | 66.820 | +4.300 (+6.75%) | 32.481.400 | 2.174,21 | 0 | 0 | 568.185,91 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tài chính






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...