
VCB
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.200VND
-800 (-1,36%)
- Mở cửa
- 58.900
- Cao nhất
- 59.000
- Thấp nhất
- 58.200
- Khối lượngKL
- 4.365.2004,37 Tr
- Giá trịGT
- 255,5 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | 70.800 | 70.700 | 68.400 | 70.800 | 68.400 | 69.255 | -2.400 (-3.39%) | 11.688.700 | 808,75 | 20.000 | 1,42 | 571.528,18 |
| 4/2/2026 | 71.800 | 72.000 | 70.800 | 72.000 | 70.500 | 71.096 | -1.000 (-1.39%) | 8.726.700 | 620,83 | 215.000 | 15,63 | 591.581,8 |
| 3/2/2026 | 71.500 | 72.400 | 71.800 | 73.300 | 71.300 | 72.324 | +300 (+0.42%) | 15.094.700 | 1.091,7 | 141.000 | 10,14 | 599.937,47 |
| 2/2/2026 | 70.500 | 70.500 | 71.500 | 71.500 | 69.300 | 70.361 | +1.000 (+1.42%) | 10.711.000 | 754,28 | 282.000 | 20,57 | 597.430,77 |
| 30/1/2026 | 69.800 | 70.600 | 70.500 | 71.900 | 69.600 | 70.975 | +700 (+1.00%) | 11.480.700 | 815,04 | 0 | 0 | 589.075,09 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tài chính






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...