
VPL
CTCP Vinpearl
82.500VND
-1.500 (-1,79%)
- Mở cửa
- 83.000
- Cao nhất
- 85.000
- Thấp nhất
- 82.500
- Khối lượngKL
- 662.900662,9 N
- Giá trịGT
- 55,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/1/2026 | 91.000 | 89.900 | 92.000 | 92.000 | 88.200 | 89.994 | +1.000 (+1.10%) | 665.100 | 60,19 | 0 | 0 | 164.983,63 |
| 28/1/2026 | 91.900 | 91.900 | 91.000 | 91.900 | 85.600 | 88.212 | -900 (-0.98%) | 1.341.900 | 118,8 | 0 | 0 | 163.190,33 |
| 27/1/2026 | 93.500 | 93.500 | 91.900 | 93.800 | 91.000 | 91.864 | -1.600 (-1.71%) | 617.800 | 56,72 | 0 | 0 | 164.804,3 |
| 26/1/2026 | 93.800 | 95.000 | 93.500 | 95.000 | 92.100 | 93.624 | -300 (-0.32%) | 603.900 | 56,53 | 0 | 0 | 167.673,59 |
| 23/1/2026 | 92.000 | 92.200 | 93.800 | 95.500 | 92.200 | 93.825 | +1.800 (+1.96%) | 689.900 | 64,65 | 0 | 0 | 168.211,58 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tiêu dùng không thiết yếu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...