
VPL
CTCP Vinpearl
82.500VND
-1.500 (-1,79%)
- Mở cửa
- 83.000
- Cao nhất
- 85.000
- Thấp nhất
- 82.500
- Khối lượngKL
- 662.900662,9 N
- Giá trịGT
- 55,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/1/2026 | 91.700 | 95.000 | 92.000 | 95.000 | 92.000 | 93.234 | +300 (+0.33%) | 562.800 | 52,42 | 0 | 0 | 164.983,63 |
| 21/1/2026 | 91.700 | 91.700 | 91.700 | 93.000 | 90.000 | 91.036 | +0 (+0.00%) | 1.009.800 | 92,17 | 0 | 0 | 164.445,64 |
| 20/1/2026 | 93.500 | 93.600 | 91.700 | 93.600 | 91.200 | 92.250 | -1.800 (-1.93%) | 756.000 | 69,83 | 28.867 | 2,68 | 164.445,64 |
| 19/1/2026 | 93.000 | 95.400 | 93.500 | 95.400 | 91.500 | 92.758 | +500 (+0.54%) | 532.100 | 49,41 | 0 | 0 | 167.673,59 |
| 16/1/2026 | 92.300 | 92.100 | 93.000 | 95.600 | 92.100 | 93.767 | +700 (+0.76%) | 988.800 | 92,69 | 0 | 0 | 166.776,94 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tiêu dùng không thiết yếu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...