
VPL
CTCP Vinpearl
82.500VND
-1.500 (-1,79%)
- Mở cửa
- 83.000
- Cao nhất
- 85.000
- Thấp nhất
- 82.500
- Khối lượngKL
- 662.900662,9 N
- Giá trịGT
- 55,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | 85.500 | 85.500 | 86.000 | 89.900 | 83.700 | 85.962 | +500 (+0.58%) | 915.000 | 78,59 | 0 | 0 | 154.223,83 |
| 4/2/2026 | 86.700 | 86.800 | 85.500 | 86.800 | 80.700 | 82.103 | -1.200 (-1.38%) | 909.500 | 74,82 | 0 | 0 | 153.327,18 |
| 3/2/2026 | 86.800 | 86.600 | 86.700 | 89.400 | 84.900 | 86.245 | -100 (-0.12%) | 470.800 | 40,65 | 314.100 | 29,09 | 155.479,14 |
| 2/2/2026 | 92.500 | 91.900 | 86.800 | 91.900 | 86.800 | 88.044 | -5.700 (-6.16%) | 636.700 | 56,07 | 0 | 0 | 155.658,47 |
| 30/1/2026 | 92.000 | 93.000 | 92.500 | 93.200 | 90.900 | 92.547 | +500 (+0.54%) | 783.500 | 72,53 | 0 | 0 | 165.880,28 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tiêu dùng không thiết yếu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...