
VPL
CTCP Vinpearl
82.500VND
-1.500 (-1,79%)
- Mở cửa
- 83.000
- Cao nhất
- 85.000
- Thấp nhất
- 82.500
- Khối lượngKL
- 662.900662,9 N
- Giá trịGT
- 55,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2/2026 | 86.000 | 86.200 | 85.400 | 86.200 | 83.800 | 84.535 | -600 (-0.70%) | 533.200 | 45,28 | 0 | 0 | 153.147,85 |
| 11/2/2026 | 84.500 | 84.500 | 86.000 | 86.000 | 83.400 | 84.578 | +1.500 (+1.78%) | 429.000 | 36,31 | 0 | 0 | 154.223,83 |
| 10/2/2026 | 83.000 | 82.800 | 84.500 | 86.600 | 81.500 | 84.654 | +1.500 (+1.81%) | 461.800 | 39,05 | 0 | 0 | 151.533,88 |
| 9/2/2026 | 83.000 | 81.100 | 83.000 | 83.500 | 81.100 | 81.914 | +0 (+0.00%) | 547.200 | 44,86 | 0 | 0 | 148.843,93 |
| 6/2/2026 | 86.000 | 84.200 | 83.000 | 87.500 | 83.000 | 84.356 | -3.000 (-3.49%) | 602.900 | 51,13 | 0 | 0 | 148.843,93 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tiêu dùng không thiết yếu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...