
SJE
CTCP Sông Đà 11
11.800VND
-100 (-0,84%)
- Mở cửa
- 11.800
- Cao nhất
- 11.900
- Thấp nhất
- 11.600
- Khối lượngKL
- 3.8003,8 N
- Giá trịGT
- 0 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/1/2026 | 18.900 | 18.900 | 19.200 | 19.400 | 18.900 | 19.100 | +300 (+1.59%) | 137.600 | 2,62 | 0 | 0 | 768 |
| 28/1/2026 | 18.800 | 18.800 | 18.900 | 18.900 | 18.500 | 18.700 | +100 (+0.53%) | 79.900 | 1,5 | 0 | 0 | 756 |
| 27/1/2026 | 18.400 | 18.500 | 18.800 | 19.200 | 18.400 | 18.900 | +400 (+2.17%) | 164.900 | 3,12 | 0 | 0 | 752 |
| 26/1/2026 | 18.600 | 18.600 | 18.400 | 18.600 | 18.200 | 18.400 | -200 (-1.08%) | 65.900 | 1,21 | 0 | 0 | 736 |
| 23/1/2026 | 18.700 | 18.800 | 18.600 | 18.800 | 18.500 | 18.600 | -100 (-0.53%) | 51.300 | 0,96 | 0 | 0 | 744 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Công nghiệp






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...