
SJE
CTCP Sông Đà 11
11.800VND
-100 (-0,84%)
- Mở cửa
- 11.800
- Cao nhất
- 11.900
- Thấp nhất
- 11.600
- Khối lượngKL
- 3.8003,8 N
- Giá trịGT
- 0 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | 17.700 | 17.700 | 18.000 | 18.200 | 17.600 | 17.900 | +300 (+1.69%) | 179.800 | 3,21 | 0 | 0 | 720 |
| 4/2/2026 | 18.100 | 18.100 | 17.700 | 18.100 | 17.500 | 17.800 | -400 (-2.21%) | 184.100 | 3,27 | 0 | 0 | 708 |
| 3/2/2026 | 18.300 | 18.400 | 18.100 | 18.600 | 17.500 | 18.000 | -200 (-1.09%) | 278.400 | 5,01 | 0 | 0 | 724 |
| 2/2/2026 | 20.300 | 20.500 | 18.300 | 20.500 | 18.300 | 18.600 | -2.000 (-9.85%) | 727.300 | 13,51 | 0 | 0 | 732 |
| 30/1/2026 | 19.200 | 19.500 | 20.300 | 20.800 | 19.300 | 20.200 | +1.100 (+5.73%) | 293.400 | 5,93 | 0 | 0 | 812 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Công nghiệp






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...