
SJE
CTCP Sông Đà 11
11.800VND
-100 (-0,84%)
- Mở cửa
- 11.800
- Cao nhất
- 11.900
- Thấp nhất
- 11.600
- Khối lượngKL
- 3.8003,8 N
- Giá trịGT
- 0 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/1/2026 | 18.800 | 18.800 | 18.700 | 18.900 | 18.500 | 18.700 | -100 (-0.53%) | 78.100 | 1,46 | 0 | 0 | 748 |
| 21/1/2026 | 19.200 | 19.200 | 18.800 | 19.200 | 18.300 | 18.700 | -400 (-2.08%) | 223.800 | 4,18 | 0 | 0 | 752 |
| 20/1/2026 | 19.400 | 19.400 | 19.200 | 19.700 | 19.100 | 19.400 | -200 (-1.03%) | 89.600 | 1,74 | 0 | 0 | 768 |
| 19/1/2026 | 18.500 | 18.700 | 19.400 | 20.000 | 18.600 | 19.200 | +900 (+4.86%) | 446.800 | 8,58 | 0 | 0 | 776 |
| 16/1/2026 | 18.000 | 18.000 | 18.500 | 18.700 | 18.000 | 18.400 | +500 (+2.78%) | 178.200 | 3,28 | 0 | 0 | 740 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Công nghiệp






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...