
HPP
CTCP Sơn Hải Phòng
64.800VND
-1.000 (-1,52%)
- Mở cửa
- 62.000
- Cao nhất
- 64.800
- Thấp nhất
- 62.000
- Khối lượngKL
- 2.4002,4 N
- Giá trịGT
- 0,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | 82.400 | 80.500 | 82.200 | 82.200 | 79.200 | 81.000 | -200 (-0.24%) | 1.000 | 0,08 | 0 | 0 | 654,35 |
| 29/12/2025 | 81.700 | 82.200 | 82.500 | 82.500 | 82.200 | 82.400 | +800 (+0.98%) | 300 | 0,02 | 0 | 0 | 656,74 |
| 26/12/2025 | 81.700 | 81.700 | 81.700 | 81.700 | 81.700 | 81.700 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 650,37 |
| 25/12/2025 | 85.000 | 85.600 | 82.900 | 85.700 | 80.100 | 81.700 | -2.100 (-2.47%) | 7.100 | 0,58 | 0 | 0 | 659,92 |
| 24/12/2025 | 83.900 | 84.900 | 85.000 | 85.000 | 84.900 | 85.000 | +1.100 (+1.31%) | 1.000 | 0,08 | 0 | 0 | 676,64 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...