
HPP
CTCP Sơn Hải Phòng
64.800VND
-1.000 (-1,52%)
- Mở cửa
- 62.000
- Cao nhất
- 64.800
- Thấp nhất
- 62.000
- Khối lượngKL
- 2.4002,4 N
- Giá trịGT
- 0,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/12/2025 | 84.000 | 83.900 | 83.900 | 83.900 | 83.900 | 83.900 | -100 (-0.12%) | 100 | 0,01 | 0 | 0 | 667,88 |
| 22/12/2025 | 84.800 | 82.800 | 84.800 | 84.800 | 82.800 | 84.000 | +0 (+0.00%) | 2.000 | 0,17 | 0 | 0 | 675,04 |
| 19/12/2025 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 675,04 |
| 18/12/2025 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 675,04 |
| 17/12/2025 | 80.900 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | 84.800 | +3.900 (+4.82%) | 100 | 0,01 | 0 | 0 | 675,04 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...