
HPP
CTCP Sơn Hải Phòng
64.800VND
-1.000 (-1,52%)
- Mở cửa
- 62.000
- Cao nhất
- 64.800
- Thấp nhất
- 62.000
- Khối lượngKL
- 2.4002,4 N
- Giá trịGT
- 0,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | 83.500 | 79.900 | 79.100 | 79.900 | 79.000 | 79.200 | -4.400 (-5.27%) | 800 | 0,06 | 0 | 0 | 629,67 |
| 7/1/2026 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 664,7 |
| 6/1/2026 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 664,7 |
| 5/1/2026 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | 83.500 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 664,7 |
| 31/12/2025 | 81.000 | 85.000 | 81.000 | 85.400 | 80.000 | 83.500 | +0 (+0.00%) | 3.900 | 0,33 | 0 | 0 | 644,8 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...