
HPP
CTCP Sơn Hải Phòng
64.800VND
-1.000 (-1,52%)
- Mở cửa
- 62.000
- Cao nhất
- 64.800
- Thấp nhất
- 62.000
- Khối lượngKL
- 2.4002,4 N
- Giá trịGT
- 0,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | 77.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | +2.000 (+2.60%) | 100 | 0,01 | 0 | 0 | 628,87 |
| 14/1/2026 | 79.400 | 80.100 | 79.500 | 80.100 | 77.000 | 78.000 | +100 (+0.13%) | 2.400 | 0,19 | 0 | 0 | 632,85 |
| 13/1/2026 | 77.700 | 79.000 | 80.100 | 80.100 | 79.000 | 79.400 | +2.400 (+3.09%) | 300 | 0,02 | 0 | 0 | 637,63 |
| 12/1/2026 | 79.500 | 78.700 | 78.000 | 78.700 | 77.000 | 77.700 | -1.500 (-1.89%) | 22.400 | 1,74 | 0 | 0 | 620,91 |
| 9/1/2026 | 79.200 | 79.200 | 80.000 | 80.000 | 79.200 | 79.500 | +800 (+1.01%) | 300 | 0,02 | 0 | 0 | 636,83 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...