
VPL
CTCP Vinpearl
82.500VND
-1.500 (-1,79%)
- Mở cửa
- 83.000
- Cao nhất
- 85.000
- Thấp nhất
- 82.500
- Khối lượngKL
- 662.900662,9 N
- Giá trịGT
- 55,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/12/2025 | 106.300 | 108.000 | 103.000 | 111.000 | 101.500 | 106.418 | -3.300 (-3.10%) | 2.138.200 | 227,96 | 9.889.000 | 1.079,88 | 184.709,94 |
| 8/12/2025 | 104.000 | 106.000 | 106.300 | 110.000 | 104.000 | 106.161 | +2.300 (+2.21%) | 2.081.000 | 221,06 | 14.470.000 | 1.580,12 | 190.627,83 |
| 5/12/2025 | 102.000 | 101.000 | 104.000 | 109.100 | 101.000 | 105.292 | +2.000 (+1.96%) | 2.951.300 | 310,88 | 0 | 0 | 186.503,24 |
| 4/12/2025 | 100.000 | 100.500 | 102.000 | 105.500 | 98.800 | 101.461 | +2.000 (+2.00%) | 1.077.600 | 109,65 | 0 | 0 | 182.916,64 |
| 3/12/2025 | 103.800 | 106.000 | 100.000 | 106.300 | 99.500 | 102.623 | -3.800 (-3.66%) | 1.220.200 | 125,22 | 33.380.102 | 3.271,25 | 179.330,04 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tiêu dùng không thiết yếu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...