
VPL
CTCP Vinpearl
82.500VND
-1.500 (-1,79%)
- Mở cửa
- 83.000
- Cao nhất
- 85.000
- Thấp nhất
- 82.500
- Khối lượngKL
- 662.900662,9 N
- Giá trịGT
- 55,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/12/2025 | 78.800 | 76.900 | 84.300 | 84.300 | 76.500 | 82.160 | +5.500 (+6.98%) | 1.390.200 | 115,22 | 0 | 0 | 151.175,22 |
| 15/12/2025 | 84.700 | 80.500 | 78.800 | 84.900 | 78.800 | 80.555 | -5.900 (-6.97%) | 1.445.300 | 116,33 | 0 | 0 | 141.312,07 |
| 12/12/2025 | 91.000 | 91.000 | 84.700 | 92.000 | 84.700 | 85.352 | -6.300 (-6.92%) | 1.920.200 | 163,29 | 0 | 0 | 151.892,54 |
| 11/12/2025 | 95.800 | 89.200 | 91.000 | 92.500 | 89.100 | 89.865 | -4.800 (-5.01%) | 2.482.300 | 222,62 | 0 | 0 | 163.190,33 |
| 10/12/2025 | 103.000 | 101.600 | 95.800 | 101.900 | 95.800 | 96.522 | -7.200 (-6.99%) | 2.473.200 | 238,19 | 0 | 0 | 171.798,18 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tiêu dùng không thiết yếu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...