
VCB
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.200VND
-800 (-1,36%)
- Mở cửa
- 58.900
- Cao nhất
- 59.000
- Thấp nhất
- 58.200
- Khối lượngKL
- 4.365.2004,37 Tr
- Giá trịGT
- 255,5 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/2/2026 | 65.100 | 65.200 | 65.400 | 65.900 | 65.000 | 65.386 | +300 (+0.46%) | 7.561.900 | 494,37 | 108.000 | 7,06 | 546.461,15 |
| 25/2/2026 | 65.000 | 65.000 | 65.100 | 66.500 | 64.700 | 65.446 | +100 (+0.15%) | 9.488.800 | 621,18 | 127.000 | 8,51 | 543.954,45 |
| 24/2/2026 | 66.400 | 66.600 | 65.000 | 66.600 | 64.900 | 65.417 | -1.400 (-2.11%) | 10.246.500 | 670,33 | 65.500 | 4,47 | 543.118,88 |
| 23/2/2026 | 64.400 | 65.000 | 66.400 | 66.700 | 64.600 | 65.736 | +2.000 (+3.11%) | 10.104.200 | 664,62 | 188.000 | 12,29 | 554.816,83 |
| 13/2/2026 | 64.200 | 64.700 | 64.400 | 65.100 | 64.000 | 64.426 | +200 (+0.31%) | 4.951.400 | 319,09 | 20.000 | 1,28 | 538.105,48 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tài chính






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...