
NAB
Ngân hàng TMCP Nam Á
11.200VND
+0 (+0%)
- Mở cửa
- 11.200
- Cao nhất
- 11.200
- Thấp nhất
- 11.150
- Khối lượngKL
- 14.80014,8 N
- Giá trịGT
- 0,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/11/2025 | 14.350 | 14.300 | 14.350 | 14.350 | 14.250 | 14.303 | +0 (+0.00%) | 1.453.400 | 20,78 | 0 | 0 | 24.620,1 |
| 4/11/2025 | 14.200 | 14.300 | 14.350 | 14.350 | 14.050 | 14.187 | +150 (+1.06%) | 1.948.200 | 27,7 | 0 | 0 | 24.620,1 |
| 3/11/2025 | 14.250 | 14.300 | 14.200 | 14.400 | 14.200 | 14.288 | -50 (-0.35%) | 1.458.200 | 20,84 | 0 | 0 | 24.362,75 |
| 31/10/2025 | 14.250 | 14.450 | 14.250 | 14.450 | 14.250 | 14.320 | +0 (+0.00%) | 1.278.200 | 18,33 | 0 | 0 | 24.448,53 |
| 30/10/2025 | 14.450 | 14.400 | 14.250 | 14.500 | 14.200 | 14.372 | -200 (-1.38%) | 1.580.400 | 22,72 | 0 | 0 | 24.448,53 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tài chính






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...