
MSB
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam
12.900VND
-50 (-0,39%)
- Mở cửa
- 12.800
- Cao nhất
- 12.950
- Thấp nhất
- 12.800
- Khối lượngKL
- 535.200535,2 N
- Giá trịGT
- 6,9 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10/2025 | 13.150 | 13.150 | 13.250 | 13.350 | 13.150 | 13.244 | +100 (+0.76%) | 4.409.500 | 58,42 | 7.400.000 | 97,31 | 34.450 |
| 30/9/2025 | 13.150 | 13.150 | 13.150 | 13.200 | 13.000 | 13.090 | +0 (+0.00%) | 7.960.300 | 104,18 | 8.100.000 | 106,24 | 34.190 |
| 29/9/2025 | 13.100 | 13.100 | 13.150 | 13.200 | 13.050 | 13.133 | +50 (+0.38%) | 5.932.600 | 77,92 | 19.317.000 | 253,05 | 34.190 |
| 26/9/2025 | 13.300 | 13.350 | 13.100 | 13.350 | 13.100 | 13.211 | -200 (-1.50%) | 6.317.900 | 83,42 | 0 | 0 | 34.060 |
| 25/9/2025 | 13.450 | 13.500 | 13.300 | 13.500 | 13.300 | 13.384 | -150 (-1.12%) | 4.256.700 | 56,96 | 0 | 0 | 34.580 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tài chính






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...