
MSB
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam
12.850VND
-100 (-0,77%)
- Mở cửa
- 12.800
- Cao nhất
- 12.950
- Thấp nhất
- 12.800
- Khối lượngKL
- 410.200410,2 N
- Giá trịGT
- 5,3 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/10/2025 | 13.400 | 13.650 | 13.600 | 13.750 | 13.400 | 13.542 | +200 (+1.49%) | 10.248.200 | 138,85 | 13.493.000 | 180,81 | 42.432 |
| 7/10/2025 | 13.550 | 13.650 | 13.400 | 13.750 | 13.350 | 13.544 | -150 (-1.11%) | 9.657.100 | 130,88 | 5.670.000 | 76,83 | 41.808 |
| 6/10/2025 | 13.100 | 13.150 | 13.550 | 13.550 | 13.150 | 13.407 | +450 (+3.44%) | 10.117.000 | 135,51 | 6.350.000 | 83,19 | 42.276 |
| 3/10/2025 | 13.300 | 13.300 | 13.100 | 13.350 | 13.100 | 13.179 | -200 (-1.50%) | 7.572.600 | 99,75 | 0 | 0 | 34.060 |
| 2/10/2025 | 13.250 | 13.300 | 13.300 | 13.600 | 13.300 | 13.443 | +50 (+0.38%) | 11.279.700 | 151,77 | 0 | 0 | 34.580 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tài chính






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...