
HEP
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế
10.800VND
-200 (-1,82%)
- Mở cửa
- 10.500
- Cao nhất
- 10.800
- Thấp nhất
- 10.500
- Khối lượngKL
- 6.8006,8 N
- Giá trịGT
- 0,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 67,8 |
| 13/7/2026 | 11.900 | 11.500 | 11.100 | 11.500 | 11.100 | 11.300 | -800 (-6.72%) | 1.200 | 0,01 | 0 | 0 | 66,6 |
| 10/7/2026 | 12.700 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 11.700 | 11.900 | -700 (-5.51%) | 4.600 | 0,05 | 0 | 0 | 72 |
| 9/7/2026 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 76,2 |
| 8/7/2026 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 76,2 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...