
HEP
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế
10.800VND
-200 (-1,82%)
- Mở cửa
- 10.500
- Cao nhất
- 10.800
- Thấp nhất
- 10.500
- Khối lượngKL
- 6.8006,8 N
- Giá trịGT
- 0,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/7/2026 | 12.500 | 12.900 | 12.400 | 12.900 | 12.400 | 12.700 | -100 (-0.80%) | 500 | 0,01 | 0 | 0 | 74,4 |
| 6/7/2026 | 12.000 | 12.000 | 12.900 | 12.900 | 12.000 | 12.500 | +900 (+7.50%) | 900 | 0,01 | 0 | 0 | 77,4 |
| 3/7/2026 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 72 |
| 2/7/2026 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 11.900 | 12.000 | +0 (+0.00%) | 5.200 | 0,06 | 0 | 0 | 72 |
| 1/7/2026 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | +0 (+0.00%) | 20.000 | 0,24 | 0 | 0 | 72 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...