
HEP
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế
10.800VND
-200 (-1,82%)
- Mở cửa
- 10.500
- Cao nhất
- 10.800
- Thấp nhất
- 10.500
- Khối lượngKL
- 6.8006,8 N
- Giá trịGT
- 0,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/7/2026 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | +0 (+0.00%) | 1.200 | 0,01 | 0 | 0 | 67,2 |
| 27/7/2026 | 11.500 | 11.300 | 11.200 | 11.300 | 11.200 | 11.200 | -300 (-2.61%) | 2.900 | 0,03 | 0 | 0 | 67,2 |
| 24/7/2026 | 11.500 | 11.400 | 11.500 | 11.500 | 11.400 | 11.500 | +0 (+0.00%) | 300 | 0 | 0 | 0 | 69 |
| 23/7/2026 | 11.500 | 11.500 | 11.500 | 11.500 | 11.500 | 11.500 | +0 (+0.00%) | 500 | 0,01 | 0 | 0 | 69 |
| 22/7/2026 | 11.700 | 11.600 | 11.500 | 11.600 | 11.500 | 11.500 | -200 (-1.71%) | 600 | 0,01 | 0 | 0 | 69 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...