
HEP
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế
10.800VND
-200 (-1,82%)
- Mở cửa
- 10.500
- Cao nhất
- 10.800
- Thấp nhất
- 10.500
- Khối lượngKL
- 6.8006,8 N
- Giá trịGT
- 0,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | 11.500 | 11.500 | 11.300 | 11.500 | 11.200 | 11.300 | -200 (-1.74%) | 2.300 | 0,03 | 0 | 0 | 67,8 |
| 3/8/2026 | 11.300 | 11.500 | 11.500 | 11.500 | 11.500 | 11.500 | +200 (+1.77%) | 100 | 0 | 0 | 0 | 69 |
| 31/7/2026 | 11.400 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | 11.300 | -100 (-0.88%) | 100 | 0 | 0 | 0 | 67,8 |
| 30/7/2026 | 11.200 | 11.200 | 11.400 | 11.500 | 11.200 | 11.400 | +200 (+1.79%) | 500 | 0,01 | 0 | 0 | 68,4 |
| 29/7/2026 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | 11.200 | +0 (+0.00%) | 200 | 0 | 0 | 0 | 67,2 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...