
VPL
CTCP Vinpearl
82.500VND
-1.500 (-1,79%)
- Mở cửa
- 83.000
- Cao nhất
- 85.000
- Thấp nhất
- 82.500
- Khối lượngKL
- 662.900662,9 N
- Giá trịGT
- 55,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | 100.500 | 102.000 | 94.100 | 102.000 | 94.100 | 97.354 | -6.400 (-6.37%) | 1.616.800 | 157,78 | 94.700 | 9,15 | 168.749,57 |
| 7/1/2026 | 102.900 | 105.900 | 100.500 | 105.900 | 98.000 | 100.660 | -2.400 (-2.33%) | 1.477.800 | 148,93 | 0 | 0 | 180.226,69 |
| 6/1/2026 | 100.000 | 102.000 | 102.900 | 105.800 | 101.100 | 103.677 | +2.900 (+2.90%) | 1.478.400 | 153,24 | 0 | 0 | 184.530,61 |
| 5/1/2026 | 94.200 | 96.300 | 100.000 | 100.700 | 96.000 | 99.044 | +5.800 (+6.16%) | 1.927.300 | 191,94 | 0 | 0 | 179.330,04 |
| 31/12/2025 | 91.000 | 91.500 | 94.200 | 95.800 | 88.000 | 93.908 | +3.200 (+3.52%) | 1.038.900 | 97,83 | 1.121.800 | 105,67 | 168.928,9 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tiêu dùng không thiết yếu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...