
VPL
CTCP Vinpearl
82.500VND
-1.500 (-1,79%)
- Mở cửa
- 83.000
- Cao nhất
- 85.000
- Thấp nhất
- 82.500
- Khối lượngKL
- 662.900662,9 N
- Giá trịGT
- 55,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/3/2026 | 74.300 | 75.500 | 75.500 | 78.700 | 75.000 | 76.316 | +1.200 (+1.62%) | 837.300 | 64,24 | 0 | 0 | 135.394,18 |
| 4/3/2026 | 75.900 | 75.900 | 74.300 | 77.500 | 73.900 | 74.999 | -1.600 (-2.11%) | 644.600 | 48,32 | 0 | 0 | 133.242,22 |
| 3/3/2026 | 80.100 | 80.100 | 75.900 | 80.200 | 75.700 | 77.949 | -4.200 (-5.24%) | 753.600 | 58,61 | 0 | 0 | 136.111,5 |
| 2/3/2026 | 83.500 | 82.000 | 80.100 | 82.500 | 80.100 | 81.219 | -3.400 (-4.07%) | 394.800 | 32,07 | 0 | 0 | 143.643,36 |
| 27/2/2026 | 81.700 | 82.500 | 83.500 | 84.100 | 80.500 | 82.442 | +1.800 (+2.20%) | 223.600 | 18,5 | 0 | 0 | 149.740,58 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Tiêu dùng không thiết yếu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...