
VPL
CTCP Vinpearl
82.500VND
-1.500 (-1,79%)
- Mở cửa
- 83.000
- Cao nhất
- 85.000
- Thấp nhất
- 82.500
- Khối lượngKL
- 662.900662,9 N
- Giá trịGT
- 55,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/4/2026 | 83.900 | 85.200 | 83.500 | 85.200 | 82.000 | 83.246 | -400 (-0.48%) | 812.600 | 67,73 | 0 | 0 | 149.740,58 |
| 22/4/2026 | 83.700 | 83.800 | 83.900 | 85.000 | 80.800 | 82.955 | +200 (+0.24%) | 855.700 | 71,04 | 96.400 | 8,02 | 150.457,9 |
| 21/4/2026 | 85.300 | 85.900 | 83.700 | 87.000 | 83.600 | 84.888 | -1.600 (-1.88%) | 885.700 | 75,41 | 76.400 | 6,43 | 150.099,24 |
| 20/4/2026 | 82.800 | 83.000 | 85.300 | 86.800 | 81.100 | 83.843 | +2.500 (+3.02%) | 1.344.300 | 112,55 | 0 | 0 | 152.968,52 |
| 17/4/2026 | 86.100 | 86.100 | 82.800 | 86.800 | 81.800 | 83.001 | -3.300 (-3.83%) | 1.035.800 | 86,2 | 2.168.000 | 179,94 | 148.485,27 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...