
VGI
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
84.000VND
-1.400 (-1,64%)
- Mở cửa
- 85.800
- Cao nhất
- 86.600
- Thấp nhất
- 83.900
- Khối lượngKL
- 279.300279,3 N
- Giá trịGT
- 23,6 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/4/2026 | 93.600 | 94.200 | 91.900 | 94.200 | 91.000 | 91.900 | -1.700 (-1.82%) | 584.800 | 53,73 | 0 | 0 | 279.726,25 |
| 8/4/2026 | 90.200 | 92.000 | 94.200 | 95.000 | 91.700 | 93.600 | +4.000 (+4.43%) | 1.001.900 | 93,75 | 0 | 0 | 286.727,02 |
| 7/4/2026 | 89.400 | 88.500 | 90.500 | 93.100 | 88.300 | 90.200 | +1.100 (+1.23%) | 422.800 | 38,15 | 0 | 0 | 275.464,91 |
| 6/4/2026 | 91.500 | 91.500 | 88.600 | 91.500 | 88.500 | 89.400 | -2.900 (-3.17%) | 524.900 | 46,94 | 0 | 0 | 269.681,67 |
| 3/4/2026 | 93.500 | 94.600 | 90.600 | 95.500 | 90.300 | 91.500 | -2.900 (-3.10%) | 592.300 | 54,22 | 0 | 0 | 275.769,29 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành: Dịch vụ truyền thông
FOX61.100-1.29%
CTCP Viễn thông FPT
VNZ592.000-0.82%
CTCP Tập đoàn VNG
CTR74.000+0.54%
Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel
YEG7.050-1.67%
CTCP Tập đoàn Yeah1
SGT8.840-6.95%
CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn
VNB17.100+6.21%
CTCP Sách Việt Nam
FOC61.500+0.00%
CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT
ICT17.000+0.00%
CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện
ODE45.500-1.09%
CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE
VTK36.800+0.00%
CTCP Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel
TTN11.900-1.65%
CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam
EID19.000-0.52%
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội
GLT29.300+0.00%
CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu
ABR10.600+0.00%
CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
MFS29.000-0.34%
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone
ABC10.000+0.00%
CTCP Truyền thông VMG
ADG8.390+0.00%
CTCP Clever Group
SED15.100-0.66%
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam
EBS10.600+0.00%
CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội
QST24.000+0.00%
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh
PTP11.300+0.00%
CTCP PTP
KST12.400+0.00%
CTCP KASATI
LBE14.800+0.68%
CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA
BED23.600+0.00%
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
DAD14.800+8.82%
CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng
ONE8.700-8.42%
CTCP Công nghệ One
STC11.700+0.00%
CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh
ADC16.400+0.00%
CTCP Mỹ thuật và Truyền thông
VTC9.800-4.85%
CTCP Viễn thông VTC
CKV13.000+0.00%
CTCP COKYVINA
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...