
VAB
Ngân hàng TMCP Việt Á
9.020VND
-30 (-0,33%)
- Mở cửa
- 9.000
- Cao nhất
- 9.040
- Thấp nhất
- 8.930
- Khối lượngKL
- 384.200384,2 N
- Giá trịGT
- 3,4 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/4/2026 | 10.250 | 10.250 | 10.250 | 10.500 | 10.250 | 10.323 | +0 (+0.00%) | 565.900 | 5,84 | 0 | 0 | 8.367,7 |
| 22/4/2026 | 10.300 | 10.400 | 10.250 | 10.400 | 10.250 | 10.304 | -50 (-0.49%) | 483.300 | 4,98 | 0 | 0 | 8.367,7 |
| 21/4/2026 | 10.500 | 10.500 | 10.300 | 10.500 | 10.300 | 10.389 | -200 (-1.90%) | 577.400 | 5,99 | 0 | 0 | 8.408,51 |
| 20/4/2026 | 10.450 | 10.550 | 10.500 | 10.600 | 10.400 | 10.483 | +50 (+0.48%) | 982.500 | 10,29 | 0 | 0 | 8.571,79 |
| 17/4/2026 | 10.350 | 10.550 | 10.450 | 10.600 | 10.450 | 10.513 | +100 (+0.97%) | 625.200 | 6,57 | 0 | 0 | 8.530,97 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...