
VAB
Ngân hàng TMCP Việt Á
9.020VND
-30 (-0,33%)
- Mở cửa
- 9.000
- Cao nhất
- 9.040
- Thấp nhất
- 8.930
- Khối lượngKL
- 384.200384,2 N
- Giá trịGT
- 3,4 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/7/2026 | 11.200 | 11.200 | 11.300 | 11.350 | 11.200 | 11.243 | +100 (+0.89%) | 740.700 | 8,33 | 0 | 0 | 9.224,88 |
| 6/7/2026 | 11.550 | 11.600 | 11.200 | 11.650 | 11.150 | 11.435 | -350 (-3.03%) | 1.202.900 | 13,78 | 0 | 0 | 9.143,24 |
| 3/7/2026 | 11.600 | 11.600 | 11.550 | 11.700 | 11.450 | 11.583 | -50 (-0.43%) | 975.500 | 11,29 | 0 | 0 | 9.428,97 |
| 2/7/2026 | 11.600 | 11.600 | 11.600 | 11.800 | 11.600 | 11.654 | +0 (+0.00%) | 710.200 | 8,28 | 0 | 0 | 9.469,78 |
| 1/7/2026 | 11.400 | 11.400 | 11.600 | 11.950 | 11.400 | 11.667 | +200 (+1.75%) | 2.284.500 | 26,66 | 0 | 0 | 9.469,78 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...