
TYA
CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam
16.850VND
+0 (+0%)
- Mở cửa
- 16.850
- Cao nhất
- 16.850
- Thấp nhất
- 16.850
- Khối lượngKL
- 10.10010,1 N
- Giá trịGT
- 0,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | 18.800 | 18.900 | 19.000 | 19.250 | 18.800 | 18.903 | +200 (+1.06%) | 37.500 | 0,71 | 0 | 0 | 116,38 |
| 4/2/2026 | 19.200 | 19.000 | 18.800 | 19.400 | 18.800 | 19.019 | -400 (-2.08%) | 36.600 | 0,69 | 0 | 0 | 115,16 |
| 3/2/2026 | 20.250 | 20.050 | 19.200 | 20.350 | 19.100 | 19.433 | -1.050 (-5.19%) | 63.300 | 1,23 | 0 | 0 | 117,61 |
| 2/2/2026 | 20.300 | 20.300 | 20.250 | 20.750 | 19.950 | 20.442 | -50 (-0.25%) | 48.700 | 1 | 0 | 0 | 124,04 |
| 30/1/2026 | 19.000 | 19.000 | 20.300 | 20.300 | 19.000 | 20.059 | +1.300 (+6.84%) | 161.200 | 3,24 | 0 | 0 | 124,35 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Công nghiệp






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...