
TRC
CTCP Cao su Tây Ninh
81.800VND
-1.300 (-1,56%)
- Mở cửa
- 83.300
- Cao nhất
- 83.300
- Thấp nhất
- 81.500
- Khối lượngKL
- 95.90095,9 N
- Giá trịGT
- 7,9 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/1/2026 | 81.200 | 81.800 | 81.600 | 83.100 | 81.500 | 82.094 | +400 (+0.49%) | 118.700 | 9,75 | 124.300 | 9,4 | 2.448 |
| 21/1/2026 | 82.000 | 81.800 | 81.200 | 82.000 | 80.100 | 81.089 | -800 (-0.98%) | 200.500 | 16,29 | 0 | 0 | 2.436 |
| 20/1/2026 | 84.800 | 85.000 | 82.000 | 85.000 | 82.000 | 82.891 | -2.800 (-3.30%) | 127.200 | 10,57 | 0 | 0 | 2.460 |
| 19/1/2026 | 83.000 | 83.000 | 84.800 | 86.700 | 82.100 | 84.841 | +1.800 (+2.17%) | 123.500 | 10,49 | 0 | 0 | 2.544 |
| 16/1/2026 | 82.500 | 83.100 | 83.000 | 84.500 | 82.600 | 83.716 | +500 (+0.61%) | 154.300 | 12,92 | 0 | 0 | 2.490 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...