
TDP
CTCP Thuận Đức
33.800VND
+650 (+1,96%)
- Mở cửa
- 33.100
- Cao nhất
- 33.800
- Thấp nhất
- 32.500
- Khối lượngKL
- 123.500123,5 N
- Giá trịGT
- 4,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | 27.700 | 26.600 | 28.600 | 29.000 | 26.500 | 27.481 | +900 (+3.25%) | 202.800 | 5,48 | 0 | 0 | 2.523,16 |
| 7/1/2026 | 25.900 | 25.000 | 27.700 | 27.700 | 24.350 | 24.721 | +1.800 (+6.95%) | 273.100 | 6,83 | 0 | 0 | 2.443,76 |
| 6/1/2026 | 27.800 | 26.500 | 25.900 | 26.500 | 25.900 | 25.957 | -1.900 (-6.83%) | 4.300 | 0,11 | 0 | 0 | 2.284,96 |
| 5/1/2026 | 29.000 | 29.000 | 27.800 | 29.000 | 27.500 | 28.223 | -1.200 (-4.14%) | 47.800 | 1,35 | 0 | 0 | 2.452,58 |
| 31/12/2025 | 28.500 | 28.500 | 29.000 | 29.000 | 28.500 | 28.529 | +500 (+1.75%) | 125.900 | 3,59 | 0 | 0 | 2.558,45 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...