
SJE
CTCP Sông Đà 11
11.800VND
-100 (-0,84%)
- Mở cửa
- 11.800
- Cao nhất
- 11.900
- Thấp nhất
- 11.600
- Khối lượngKL
- 3.8003,8 N
- Giá trịGT
- 0 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/12/2025 | 19.500 | 19.600 | 19.100 | 19.600 | 18.800 | 19.200 | -400 (-2.05%) | 183.300 | 3,51 | 0 | 0 | 764 |
| 8/12/2025 | 19.800 | 19.800 | 19.500 | 20.100 | 19.400 | 19.800 | -300 (-1.52%) | 138.900 | 2,75 | 0 | 0 | 780 |
| 5/12/2025 | 19.900 | 19.900 | 19.800 | 20.000 | 19.300 | 19.800 | -100 (-0.50%) | 120.300 | 2,38 | 0 | 0 | 792 |
| 4/12/2025 | 18.800 | 18.900 | 19.900 | 20.300 | 18.900 | 19.800 | +1.100 (+5.85%) | 352.100 | 6,98 | 0 | 0 | 796 |
| 3/12/2025 | 18.600 | 18.700 | 18.800 | 19.000 | 18.600 | 18.700 | +200 (+1.08%) | 40.100 | 0,75 | 0 | 0 | 752 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Công nghiệp






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...