
SJE
CTCP Sông Đà 11
11.800VND
-100 (-0,84%)
- Mở cửa
- 11.800
- Cao nhất
- 11.900
- Thấp nhất
- 11.600
- Khối lượngKL
- 3.8003,8 N
- Giá trịGT
- 0 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/2/2026 | 17.900 | 17.900 | 17.800 | 18.000 | 17.500 | 17.700 | -100 (-0.56%) | 190.800 | 3,37 | 0 | 0 | 712 |
| 25/2/2026 | 17.900 | 17.900 | 17.900 | 18.000 | 17.700 | 17.800 | +0 (+0.00%) | 76.800 | 1,37 | 6.100 | 0,11 | 716 |
| 24/2/2026 | 18.100 | 18.000 | 17.900 | 18.100 | 17.700 | 17.900 | -200 (-1.10%) | 57.100 | 1,02 | 0 | 0 | 716 |
| 23/2/2026 | 17.800 | 17.800 | 18.100 | 18.100 | 17.700 | 17.900 | +300 (+1.69%) | 109.900 | 1,97 | 0 | 0 | 724 |
| 13/2/2026 | 17.600 | 17.600 | 17.800 | 17.900 | 17.600 | 17.700 | +200 (+1.14%) | 52.100 | 0,92 | 0 | 0 | 712 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Công nghiệp






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...