
MSB
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam
12.950VND
+0 (+0%)
- Mở cửa
- 12.850
- Cao nhất
- 13.050
- Thấp nhất
- 12.750
- Khối lượngKL
- 3.471.5003,47 Tr
- Giá trịGT
- 44,8 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/5/2026 | 12.550 | 12.600 | 12.700 | 12.900 | 12.550 | 12.719 | +150 (+1.20%) | 9.907.700 | 125,95 | 72.000 | 0,89 | 39.624 |
| 4/5/2026 | 12.500 | 12.550 | 12.550 | 12.650 | 12.500 | 12.579 | +50 (+0.40%) | 4.245.100 | 53,41 | 2.310.000 | 29,44 | 39.156 |
| 29/4/2026 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.600 | 12.500 | 12.529 | +0 (+0.00%) | 5.034.100 | 63,06 | 122.000 | 1,61 | 39.000 |
| 28/4/2026 | 12.600 | 12.600 | 12.500 | 12.650 | 12.500 | 12.562 | -100 (-0.79%) | 4.096.700 | 51,46 | 33.200 | 0,42 | 39.000 |
| 24/4/2026 | 12.600 | 12.700 | 12.600 | 12.800 | 12.600 | 12.684 | +0 (+0.00%) | 7.110.000 | 90,18 | 20.916.800 | 261,89 | 39.312 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...