
MSB
Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam
12.950VND
+0 (+0%)
- Mở cửa
- 12.850
- Cao nhất
- 13.050
- Thấp nhất
- 12.750
- Khối lượngKL
- 3.471.5003,47 Tr
- Giá trịGT
- 44,8 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/7/2026 | 15.800 | 15.800 | 16.150 | 16.150 | 15.750 | 15.966 | +350 (+2.22%) | 6.053.900 | 96,85 | 0 | 0 | 50.388 |
| 6/7/2026 | 16.000 | 16.000 | 15.800 | 16.050 | 15.650 | 15.872 | -200 (-1.25%) | 10.792.400 | 171,19 | 7.087.684 | 106,32 | 49.296 |
| 3/7/2026 | 15.950 | 15.950 | 16.000 | 16.050 | 15.800 | 15.896 | +50 (+0.31%) | 7.252.500 | 115,27 | 1.723.000 | 27,48 | 49.920 |
| 2/7/2026 | 16.000 | 16.000 | 15.950 | 16.150 | 15.900 | 15.992 | -50 (-0.31%) | 8.180.700 | 130,63 | 750.000 | 12 | 49.764 |
| 1/7/2026 | 16.200 | 16.100 | 16.000 | 16.150 | 15.950 | 16.068 | -200 (-1.23%) | 5.144.100 | 82,64 | 0 | 0 | 49.920 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...