
MEC
CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà
1.000VND
-100 (-9,09%)
- Mở cửa
- 1.200
- Cao nhất
- 1.200
- Thấp nhất
- 1.000
- Khối lượngKL
- 52.10052,1 N
- Giá trịGT
- 0,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/5/2026 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 25,06 |
| 11/5/2026 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | 3.000 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 25,06 |
| 8/5/2026 | 2.800 | 3.000 | 2.400 | 3.100 | 2.400 | 3.000 | -400 (-14.29%) | 30.900 | 0,09 | 0 | 0 | 20,05 |
| 7/5/2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 23,39 |
| 6/5/2026 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | 2.800 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 23,39 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...