
HVX
CTCP Xi măng VICEM Hải Vân
2.200VND
-100 (-4,35%)
- Mở cửa
- 2.200
- Cao nhất
- 2.300
- Thấp nhất
- 2.200
- Khối lượngKL
- 2.4002,4 N
- Giá trịGT
- 0 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/11/2025 | 2.650 | 2.820 | 2.720 | 2.820 | 2.700 | 2.766 | +70 (+2.64%) | 13.100 | 0,04 | 0 | 0 | 112,95 |
| 4/11/2025 | 2.800 | 2.630 | 2.650 | 2.650 | 2.630 | 2.645 | -150 (-5.36%) | 26.700 | 0,07 | 0 | 0 | 110,04 |
| 3/11/2025 | 2.800 | 2.640 | 2.800 | 2.800 | 2.620 | 2.655 | +0 (+0.00%) | 20.700 | 0,05 | 0 | 0 | 116,27 |
| 31/10/2025 | 2.880 | 2.810 | 2.800 | 2.820 | 2.710 | 2.791 | -80 (-2.78%) | 25.200 | 0,07 | 0 | 0 | 116,27 |
| 30/10/2025 | 2.900 | 3.000 | 2.880 | 3.000 | 2.820 | 2.893 | -20 (-0.69%) | 22.400 | 0,07 | 0 | 0 | 119,59 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...