
HPP
CTCP Sơn Hải Phòng
64.800VND
-1.000 (-1,52%)
- Mở cửa
- 62.000
- Cao nhất
- 64.800
- Thấp nhất
- 62.000
- Khối lượngKL
- 2.4002,4 N
- Giá trịGT
- 0,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/11/2025 | 79.500 | 81.500 | 77.800 | 81.500 | 77.800 | 78.200 | -1.700 (-2.14%) | 2.600 | 0,2 | 0 | 0 | 619,32 |
| 4/11/2025 | 77.600 | 79.500 | 79.500 | 79.500 | 79.500 | 79.500 | +1.900 (+2.45%) | 100 | 0,01 | 0 | 0 | 632,85 |
| 3/11/2025 | 79.200 | 78.100 | 77.600 | 78.100 | 77.400 | 77.600 | -1.600 (-2.02%) | 3.400 | 0,26 | 0 | 0 | 617,73 |
| 31/10/2025 | 79.200 | 80.900 | 79.900 | 80.900 | 79.000 | 79.200 | +700 (+0.88%) | 5.800 | 0,46 | 0 | 0 | 636,04 |
| 30/10/2025 | 77.500 | 79.000 | 81.400 | 81.400 | 79.000 | 79.200 | +3.900 (+5.03%) | 2.000 | 0,16 | 0 | 0 | 647,98 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...