
HPP
CTCP Sơn Hải Phòng
64.800VND
-1.000 (-1,52%)
- Mở cửa
- 62.000
- Cao nhất
- 64.800
- Thấp nhất
- 62.000
- Khối lượngKL
- 2.4002,4 N
- Giá trịGT
- 0,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/12/2025 | 82.800 | 80.500 | 80.400 | 80.500 | 80.400 | 80.500 | -2.400 (-2.90%) | 500 | 0,04 | 0 | 0 | 640,02 |
| 1/12/2025 | 85.700 | 86.500 | 82.500 | 86.500 | 82.500 | 82.800 | -3.200 (-3.73%) | 3.900 | 0,32 | 53.445 | 3,9 | 656,74 |
| 28/11/2025 | 80.500 | 80.500 | 87.000 | 87.000 | 80.500 | 85.700 | +6.500 (+8.07%) | 16.400 | 1,41 | 0 | 0 | 692,56 |
| 27/11/2025 | 79.900 | 79.900 | 83.400 | 84.000 | 79.800 | 80.500 | +3.500 (+4.38%) | 19.700 | 1,59 | 0 | 0 | 663,9 |
| 26/11/2025 | 79.800 | 79.600 | 80.400 | 81.000 | 79.500 | 79.900 | +600 (+0.75%) | 39.200 | 3,13 | 0 | 0 | 640,02 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...