
HPP
CTCP Sơn Hải Phòng
64.800VND
-1.000 (-1,52%)
- Mở cửa
- 62.000
- Cao nhất
- 64.800
- Thấp nhất
- 62.000
- Khối lượngKL
- 2.4002,4 N
- Giá trịGT
- 0,2 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/4/2026 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 628,87 |
| 1/4/2026 | 79.200 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | 79.000 | -200 (-0.25%) | 1.500 | 0,12 | 0 | 0 | 628,87 |
| 31/3/2026 | 78.100 | 80.800 | 81.000 | 81.000 | 78.200 | 79.200 | +2.900 (+3.71%) | 13.100 | 1,04 | 0 | 0 | 644,8 |
| 30/3/2026 | 81.900 | 78.100 | 81.900 | 81.900 | 75.700 | 78.100 | +0 (+0.00%) | 3.900 | 0,3 | 0 | 0 | 651,96 |
| 27/3/2026 | 78.000 | 81.900 | 81.900 | 81.900 | 81.900 | 81.900 | +3.900 (+5.00%) | 100 | 0,01 | 0 | 0 | 651,96 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...