
HEP
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế
10.800VND
-200 (-1,82%)
- Mở cửa
- 10.500
- Cao nhất
- 10.800
- Thấp nhất
- 10.500
- Khối lượngKL
- 6.8006,8 N
- Giá trịGT
- 0,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | +0 (+0.00%) | 500 | 0,01 | 0 | 0 | 66 |
| 17/8/2026 | 10.900 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | +100 (+0.92%) | 200 | 0 | 0 | 0 | 66 |
| 14/8/2026 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 10.800 | 10.900 | +0 (+0.00%) | 3.400 | 0,04 | 0 | 0 | 66 |
| 13/8/2026 | 11.400 | 11.000 | 11.100 | 11.100 | 11.000 | 11.000 | -300 (-2.63%) | 5.100 | 0,06 | 0 | 0 | 66,6 |
| 12/8/2026 | 11.000 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | 11.400 | +400 (+3.64%) | 100 | 0 | 0 | 0 | 68,4 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...