
HEP
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế
10.800VND
-200 (-1,82%)
- Mở cửa
- 10.500
- Cao nhất
- 10.800
- Thấp nhất
- 10.500
- Khối lượngKL
- 6.8006,8 N
- Giá trịGT
- 0,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/4/2026 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 89,4 |
| 1/4/2026 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | 14.900 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 89,4 |
| 31/3/2026 | 14.800 | 14.800 | 15.100 | 15.100 | 14.800 | 14.900 | +300 (+2.03%) | 700 | 0,01 | 0 | 0 | 90,6 |
| 30/3/2026 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | +0 (+0.00%) | 2.000 | 0,03 | 0 | 0 | 88,8 |
| 27/3/2026 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | +0 (+0.00%) | 100 | 0 | 0 | 0 | 88,8 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Công nghiệp






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...