
HEP
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế
10.800VND
-200 (-1,82%)
- Mở cửa
- 10.500
- Cao nhất
- 10.800
- Thấp nhất
- 10.500
- Khối lượngKL
- 6.8006,8 N
- Giá trịGT
- 0,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/5/2026 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 90 |
| 4/5/2026 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | +0 (+0.00%) | 200 | 0 | 0 | 0 | 90 |
| 29/4/2026 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 90 |
| 28/4/2026 | 15.500 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | -500 (-3.23%) | 200 | 0 | 0 | 0 | 90 |
| 24/4/2026 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | +0 (+0.00%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 93 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...