
CSV
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
20.850VND
-450 (-2,11%)
- Mở cửa
- 21.250
- Cao nhất
- 21.450
- Thấp nhất
- 20.750
- Khối lượngKL
- 287.400287,4 N
- Giá trịGT
- 6,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/7/2026 | 20.000 | 19.500 | 20.750 | 21.100 | 19.250 | 20.068 | +750 (+3.75%) | 571.800 | 11,49 | 0 | 0 | 2.292,87 |
| 27/7/2026 | 21.500 | 21.400 | 20.000 | 21.750 | 20.000 | 20.764 | -1.500 (-6.98%) | 546.300 | 11,32 | 0 | 0 | 2.210 |
| 24/7/2026 | 22.100 | 21.950 | 21.500 | 22.100 | 21.500 | 21.717 | -600 (-2.71%) | 194.600 | 4,23 | 0 | 0 | 2.375,75 |
| 23/7/2026 | 21.650 | 21.600 | 22.100 | 22.100 | 21.050 | 21.693 | +450 (+2.08%) | 379.300 | 8,24 | 0 | 0 | 2.442,05 |
| 22/7/2026 | 22.000 | 22.400 | 21.650 | 22.700 | 21.550 | 22.003 | -350 (-1.59%) | 403.500 | 8,88 | 0 | 0 | 2.392,32 |
Tin tức
Đang tải...
Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...