
CSV
CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam
20.850VND
-450 (-2,11%)
- Mở cửa
- 21.250
- Cao nhất
- 21.450
- Thấp nhất
- 20.750
- Khối lượngKL
- 287.400287,4 N
- Giá trịGT
- 6,1 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/1/2026 | 28.800 | 28.600 | 28.550 | 29.050 | 28.250 | 28.609 | -250 (-0.87%) | 513.400 | 14,67 | 0 | 0 | 3.154,77 |
| 28/1/2026 | 29.150 | 29.350 | 28.800 | 29.450 | 28.600 | 28.907 | -350 (-1.20%) | 675.100 | 19,49 | 0 | 0 | 3.182,4 |
| 27/1/2026 | 28.850 | 28.650 | 29.150 | 29.250 | 28.550 | 28.874 | +300 (+1.04%) | 557.300 | 16,11 | 0 | 0 | 3.221,07 |
| 26/1/2026 | 30.700 | 30.700 | 28.850 | 30.700 | 28.600 | 29.245 | -1.850 (-6.03%) | 1.698.900 | 49,61 | 0 | 0 | 3.187,92 |
| 23/1/2026 | 32.050 | 32.050 | 30.700 | 32.050 | 30.650 | 31.238 | -1.350 (-4.21%) | 1.012.900 | 31,63 | 0 | 0 | 3.392,35 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...