
CAP
CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
41.900VND
-500 (-1,18%)
- Mở cửa
- 42.500
- Cao nhất
- 42.500
- Thấp nhất
- 41.300
- Khối lượngKL
- 8.7008,7 N
- Giá trịGT
- 0,4 tỷ
Xu hướng 20 phiên
20 ngày giao dịch gần nhất| Ngày | Tham chiếu | Mở cửa | Đóng cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | KL khớp lệnh | GT khớp lệnh (tỷ) | KL thỏa thuận | GT thỏa thuận (tỷ) | Vốn hóa (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | 40.100 | 40.000 | 39.600 | 40.000 | 39.600 | 39.800 | -500 (-1.25%) | 22.900 | 0,91 | 0 | 0 | 604,69 |
| 7/1/2026 | 39.900 | 40.300 | 40.100 | 40.300 | 39.600 | 40.000 | +200 (+0.50%) | 20.100 | 0,8 | 0 | 0 | 612,33 |
| 6/1/2026 | 39.400 | 39.500 | 39.900 | 40.000 | 39.500 | 39.700 | +500 (+1.27%) | 29.900 | 1,19 | 0 | 0 | 609,27 |
| 5/1/2026 | 40.000 | 39.800 | 39.400 | 39.800 | 39.300 | 39.500 | -600 (-1.50%) | 12.300 | 0,49 | 0 | 0 | 601,64 |
| 31/12/2025 | 39.900 | 39.900 | 40.000 | 40.000 | 39.800 | 39.800 | +100 (+0.25%) | 8.700 | 0,35 | 0 | 0 | 610,8 |
Tin tức
Đang tải...
Doanh nghiệp vừa xem
Đang tải...
Cùng ngành · Nguyên vật liệu






























Tóm tắt báo cáo tài chính
Đang tải...